thẳng đuột

thẳng đuột

Cây tre mọc thẳng đuột trên triền đồi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất thẳng, không độ cong hoặc uốn lượn: "thẳng đuột" dùng để miêu tả một đường thẳng tuyệt đối, không hề chệch hướng hay bất kỳ độ nghiêng nào.
    • Rất thẳng thắn, không che giấu: Trong ngữ cảnh giao tiếp, "thẳng đuột" chỉ cách nói năng trực tiếp, bộc trực, không vòng vo hay giữ lại điều .
dụ sử dụng
  • Nghĩa vật (đường thẳng):

    • Con đường này chạy thẳng đuột từ đầu làng đến cuối . (Con đường hoàn toàn thẳng, không khúc cua.)
    • Cây tre mọc thẳng đuột lên trời. (Cây tre cao thẳng, không bị cong.)
  • Nghĩa ẩn dụ (tính cách, lời nói):

    • Anh ấy nói thẳng đuột, chẳng ngại mất lòng ai. (Anh ấy nói rất trực tiếp, không che giấu suy nghĩ.)
    • Tính tôi thẳng đuột, không thích vòng vo. (Tôi tính cách bộc trực, thích nói thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thẳng đuột như cây sào": so sánh để nhấn mạnh độ thẳng tuyệt đối.

    • Những hàng cau trong vườn thẳng đuột như cây sào. (Hàng cau rất thẳng, không độ cong.)
  • "nói thẳng đuột": cách nói không kiêng nể, không giữ ý.

    • ấy nói thẳng đuột về khuyết điểm của tôi khiến tôi hơi sốc. ( ấy chỉ trích trực tiếp, không vòng vo.)
Biến thể từ gần giống
  • Thẳng tắp (tính từ): thẳng đều đặn, thường dùng cho đường đi hoặc hàng lối.

    • Hàng cây trồng thẳng tắp, rất đẹp mắt. (Hàng cây được trồng thẳng đều.)
  • Thẳng băng (tính từ): thẳng không điểm dừng, thường dùng trong văn nói.

    • Anh ta đi thẳng băng ra cửa, không ngoảnh lại. (Anh ta đi thẳng một mạch, không dừng lại.)
  • Thẳng thớm (tính từ): trung thực, ngay thẳng (thường dùng cho tính cách).

    • Ông ấy người thẳng thớm, không bao giờ nói dối. (Ông ấy người trung thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Thẳng ruột: rất thẳng, không cong queo (dùng cho vật thể).
    • Cây gỗ này thẳng ruột, không mắt. (Cây gỗ thẳng, không bị cong vẹo.)
  • Bộc trực: thẳng thắn, không giấu giếm (dùng cho tính cách hoặc lời nói).
    • Anh ấy tính bộc trực, hay nói thẳng. (Anh ấy tính cách thẳng thắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Thẳng đuột như kéo cắt: rất thẳng dứt khoát.
    • Lời phê bình của thầy thẳng đuột như kéo cắt, không chừa chỗ nào. (Lời phê bình rất trực tiếp không nể nang.)